to that degree

to that degree

He was surprised to that degree that his mouth fell open.

Định nghĩa

Trạng từ: "to that degree" có nghĩa "đến mức độ đó", "ở mức độ ấy", dùng để chỉ một mức độ hoặc phạm vi cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu ngầm. nhấn mạnh sự tương quan về mức độ giữa hai sự việc hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề nghiêm trọng, nhưng không đến mức độ đó.)
  • (Anh ấy đã tức giận, nhưng tôi không nghĩ anh ấy sẽ hành động đến mức độ ấy.)
  • ( ấy yêu công việc của mình đến mức độ đó đến nỗi ấy làm việc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to that degree" thường được dùng trong các câu so sánh hoặc để chỉ giới hạn của một hành động hay trạng thái.
    • The damage was extensive, but not to that degree that it couldn't be repaired. (Thiệt hại rất lớn, nhưng không đến mức độ đó không thể sửa chữa được.)
  • Có thể thay thế bằng "to that extent" trong hầu hết các ngữ cảnh.
    • I agree with you, but only to that degree. (Tôi đồng ý với bạn, nhưng chỉmức độ đó thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • To some degree: đến một mức độ nào đó.
    • To some degree, everyone is responsible for the environment. (Đến một mức độ nào đó, mọi người đều trách nhiệm với môi trường.)
  • To a certain degree: đến một mức độ nhất định.
    • The plan is feasible to a certain degree. (Kế hoạch khả thi đến một mức độ nhất định.)
  • To a large degree: đến một mức độ lớn.
    • His success is due to hard work to a large degree. (Thành công của anh ấy phần lớn nhờ làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • To that extent: đến mức độ đó.
  • Insofar as: trong chừng mực .
  • So far as: xa như vậy, trong phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "to that degree", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "reach", "extend": - Reach to that degree: đạt đến mức độ đó. - The temperature reached to that degree that the ice melted. (Nhiệt độ đạt đến mức độ đó khiến băng tan chảy.) - Extend to that degree: mở rộng đến mức độ đó. - His influence extended to that degree across the region. (Ảnh hưởng của ông ấy mở rộng đến mức độ đó trên khắp khu vực.)

Thành ngữ liên quan
  • To that degree and no further: đến mức độ đó không hơn nữa.
    • I will help you to that degree and no further. (Tôi sẽ giúp bạn đến mức độ đó không hơn nữa.)